face saving
Định nghĩa
Danh từ: (face saving) Hành động hoặc biện pháp nhằm tránh mất mặt, bảo toàn danh dự hoặc uy tín của một người trong một tình huống xấu hổ hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
- (Lời xin lỗi của người quản lý là một hành động giữ thể diện để tránh bị sỉ nhục công khai.)
- (Anh ấy đã đưa ra một cái cớ giữ thể diện về việc trì hoãn dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a face saving measure": một biện pháp giữ thể diện.
- The company's restructuring was a face saving measure to cover up the financial loss. (Việc tái cơ cấu của công ty là một biện pháp giữ thể diện để che đậy khoản lỗ tài chính.)
"face saving compromise": sự thỏa hiệp giữ thể diện.
- The two leaders reached a face saving compromise to avoid a conflict. (Hai nhà lãnh đạo đã đạt được một thỏa hiệp giữ thể diện để tránh xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Face-saving (tính từ): mang tính giữ thể diện.
- a face-saving decision (một quyết định giữ thể diện)
- Save face (động từ): giữ thể diện.
- He tried to save face by blaming others. (Anh ấy cố gắng giữ thể diện bằng cách đổ lỗi cho người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Damage control: kiểm soát thiệt hại (thường dùng trong kinh doanh, chính trị).
- Image management: quản lý hình ảnh.
- Prestige preservation: bảo toàn uy tín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Save face: giữ thể diện.
- He resigned to save face after the scandal. (Anh ấy từ chức để giữ thể diện sau vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
- To lose face: mất mặt.
- The politician lost face after the leaked evidence. (Chính trị gia đó đã mất mặt sau khi bằng chứng bị rò rỉ.)
- To save one's skin: cứu lấy bản thân (thường mang nghĩa vụ lợi).
- He lied to save his skin, not for face saving. (Anh ấy nói dối để cứu lấy bản thân, không phải để giữ thể diện.)